7 Commits

Author SHA1 Message Date
f5ee209726 fix bug scan ip 2026-03-10 17:54:56 +07:00
466dadf1c9 update UI 2026-03-09 20:49:13 +07:00
b4745214f2 update UI 2026-03-09 20:29:48 +07:00
910307967b fix bug UI 2026-03-09 19:51:45 +07:00
042c50536c update UI, version 2026-03-09 19:33:00 +07:00
19febeaf3f update version 2026-03-09 17:20:30 +07:00
47f3320c3d Thêm tính năng tự động hóa nạp FW 2026-03-09 17:20:07 +07:00
8 changed files with 1669 additions and 368 deletions

150
README.md
View File

@@ -1,9 +1,10 @@
# ⚡ Mira Firmware Loader
Công cụ desktop dùng để **scan, phát hiện và flash firmware hàng loạt** cho các thiết bị OpenWrt trong mạng LAN.
Công cụ desktop dùng để **scan, phát hiện và flash firmware hàng loạt** cho các thiết bị OpenWrt trong mạng LAN.
Hỗ trợ nạp **thủ công** (chọn thiết bị → flash) và **tự động hóa** (scan → phát hiện → flash → retry).
> **Tech stack:** Python 3.9+ · PyQt6 · Paramiko/SCP · Scapy · Requests · PyInstaller
> **Phiên bản:** `1.1.2`
> **Phiên bản:** `1.2.0`
---
@@ -11,7 +12,7 @@ Công cụ desktop dùng để **scan, phát hiện và flash firmware hàng lo
```text
Mira_Firmware_Loader/
├── main.py # UI chính (PyQt6)
├── main.py # UI chính (PyQt6) — App + AutoFlashWindow
├── version.txt # Số phiên bản ứng dụng
├── requirements.txt # Danh sách dependencies
├── core/
@@ -22,17 +23,19 @@ Mira_Firmware_Loader/
│ ├── ssh_new_flash.py # Luồng SSH cho chế độ Nạp Mới (Telnet → set passwd → SSH)
│ ├── ssh_update_flash.py # Luồng SSH cho chế độ Update (SSH trực tiếp)
│ ├── flash_new_worker.py # NewFlashThread — QThread điều phối Nạp Mới FW
── flash_update_worker.py # UpdateFlashThread — QThread điều phối Update FW
── flash_update_worker.py # UpdateFlashThread — QThread điều phối Update FW
│ └── auto_flash_worker.py # AutoFlashWorker — QThread tự động scan → flash → retry
├── ui/
│ ├── components.py # Custom Qt Widgets (CollapsibleGroupBox)
│ └── styles.py # Stylesheet toàn ứng dụng
│ └── styles.py # Stylesheet toàn ứng dụng (STYLE + AUTO_STYLE)
├── utils/
│ ├── network.py # Helper IP / network (get_local_ip, get_default_network)
│ └── system.py # Lấy thông tin máy, resource path cho PyInstaller
├── docs/
│ ├── api_flash_docs.md # Tài liệu kỹ thuật LuCI API flash
│ ├── load_fw_ssh_docs.md # Tài liệu kỹ thuật SSH flash (cả 2 luồng)
── scanner_docs.md # Tài liệu kỹ thuật scanner
── scanner_docs.md # Tài liệu kỹ thuật scanner
│ └── auto_flash_docs.md # Tài liệu kỹ thuật tự động hóa nạp FW
├── run.sh # Script khởi chạy (macOS/Linux)
├── run.bat # Script khởi chạy (Windows)
└── build_windows.bat # Script đóng gói thành .exe (Windows, PyInstaller)
@@ -89,31 +92,33 @@ Output: `dist\Mira_Firmware_Loader.exe` — không cần cài Python trên máy
│ Method: [ API (LuCI) | SSH (paramiko) ] │
│ Concurrent devices: [SpinBox] │
│ [ ⚡ FLASH SELECTED DEVICES ] │
│ ───────────────────────────────────────────────────── │
│ [ 🤖 Tự động hóa nạp FW ] │
└────────────────────────┬─────────────────────────────────┘
┌──────────────┼──────────────┐
│ │
┌──────▼──────┐ ┌────────▼────────────────┐
│ scanner.py │ │ Flash Workers
│ │
│ 1. Ping │ │ NewFlashThread
│ Sweep │ ├─ method=api
│ 2. arp -a │ │ └── api_flash.py
│ 3. Scapy │ │ └─ method=ssh │
│ ARP │ │ └── ssh_new_flash
└─────────────┘
UpdateFlashThread
│ └─ ssh_update_flash.py │
└─────────────────────────┘
┌──────────▼──────────┐
│ ssh_utils.py │
│ (Transport Layer) │
│ _create_ssh_client │
│ _upload_firmware │
│ _verify_firmware │
│ _sync_and_sysupgr │
└─────────────────────┘
─────────────────┼─────────────────
┌──────▼──────┐ ┌───────▼──────────┐ ┌───▼──────────────────
│ scanner.py │ Flash Workers │AutoFlashWorker │
│ │ (thủ công) │ │ (tự động hóa)
│ 1. Ping │
│ Sweep │ │ NewFlashThread Phase 1: Scan LAN
│ 2. arp -a │ ├─ api_flash (tối đa 15 lần)
│ 3. Scapy │ │ └─ ssh_new_flash Phase 2: Flash
│ ARP │ (auto-retry x3)
└─────────────┘ UpdateFlash ├─ api_flash
Thread│ └─ ssh_new_flash
│ └─ ssh_update │ └──────────────────────┘
──────────────────┘
┌──────────▼──────────┐
│ ssh_utils.py │
│ (Transport Layer) │
│ _create_ssh_client │
│ _upload_firmware │
│ _verify_firmware │
│ _sync_and_sysupgr │
└─────────────────────┘
```
---
@@ -138,7 +143,7 @@ Kết quả được merge theo IP và sort tăng dần trước khi trả về
- Mặc định ẩn gateway và IP máy tính đang chạy (có thể bật "Show all")
- Thiết bị đã flash trong session được đánh dấu "Already Flashed" và tự bỏ tick
### 3. Flash Firmware
### 3. Flash Firmware (Thủ công)
Có 2 chế độ và 2 method, tổng cộng 3 luồng thực thi khác nhau:
@@ -169,7 +174,73 @@ Luồng `ssh_update_flash.py`, SSH trực tiếp (không qua Telnet):
> ⚠️ Update Mode hiển thị cảnh báo nếu IP thiết bị khác `192.168.11.102` và yêu cầu xác nhận.
### 4. Xử lý song song
### 4. 🤖 Tự động hóa nạp FW (MỚI)
Tính năng nạp FW hoàn toàn tự động — chỉ cần cấu hình và nhấn bắt đầu:
```
Cấu hình → Auto Scan LAN → Phát hiện đủ thiết bị → Auto Flash → Auto Retry → Thông báo
```
#### 4.1. Quy trình
| Phase | Mô tả |
| --------------------- | ------------------------------------------------------------------------- |
| **Phase 1: Scan LAN** | Scan mạng liên tục mỗi 5 giây, tối đa **15 lần**, cho đến khi đủ thiết bị |
| **Phase 2: Flash** | Nạp FW song song qua ThreadPoolExecutor, tự động **retry tối đa 3 lần** |
#### 4.2. Cấu hình
| Tham số | Mô tả | Mặc định |
| --------------- | --------------------------------------------- | ------------------- |
| **Firmware** | File firmware (.bin/.hex/.uf2) | Lấy từ cửa sổ chính |
| **Mạng** | Dải mạng LAN cần scan | Tự suy từ IP host |
| **Số lượng** | Số thiết bị cần nạp | 5 |
| **Phương thức** | API (LuCI) hoặc SSH | API (LuCI) |
| **Song song** | Số thiết bị nạp cùng lúc (0 = không giới hạn) | 10 |
#### 4.3. Auto-Retry nạp FW
Khi một thiết bị nạp thất bại, hệ thống tự động retry:
```
Lần 1 → FAIL: Connection timeout
⚠️ Log cảnh báo, chờ 2 giây...
Lần 2 → FAIL: Upload error
⚠️ Log cảnh báo, chờ 2 giây...
Lần 3 → DONE ✅ (hoặc ❌ báo lỗi sau 3 lần)
```
- Tối đa **3 lần retry** mỗi thiết bị (`MAX_FLASH_RETRIES`)
- Chờ **2 giây** giữa mỗi lần retry để thiết bị ổn định
- Nếu hết 3 lần vẫn fail → đánh dấu ❌, tiếp tục thiết bị tiếp theo
#### 4.4. Scan Timeout
- Nếu scan **15 lần** mà chưa đủ thiết bị → dừng và hiện cảnh báo
- Gợi ý kiểm tra: thiết bị đã bật chưa, dải mạng có đúng không
#### 4.5. Quy tắc bảo vệ IP `192.168.11.102`
| Chế độ | Được nạp 192.168.11.102? | Cơ chế |
| ------------------------ | :----------------------: | ----------------------------------- |
| **New Flash (thủ công)** | ❌ Không | Chặn trước khi flash, hiện cảnh báo |
| **Update FW (thủ công)** | ✅ Có | Cho phép bình thường |
| **Tự động hóa** | ❌ Không | Tự động lọc khỏi kết quả scan |
#### 4.6. Lịch sử nạp
Kết quả nạp được lưu ở 2 cấp:
| Nơi lưu | Phạm vi | Format |
| ------------------------------- | ---------------------- | ------------------------------------ |
| `AutoFlashWindow._auto_history` | Phiên tự động hiện tại | `list[(ip, mac, result, timestamp)]` |
| `App.flashed_macs` | Toàn bộ session app | `dict{MAC: (ip, mac, result, ts)}` |
- Cả thành công ✅ lẫn thất bại ❌ đều được ghi lại
- Nút "📋 Lịch sử nạp" hiển thị cùng format ở cả 2 cửa sổ: `[HH:MM:SS] ✅/❌ IP (MAC) — result`
### 5. Xử lý song song
| Tham số | Mô tả |
| ---------------------- | ------------------------------------------------------------------------ |
@@ -188,6 +259,23 @@ Luồng `ssh_update_flash.py`, SSH trực tiếp (không qua Telnet):
| **SSH Password** | `admin123a` | Hardcoded, không hiển thị trên UI |
| **Concurrent devices** | `10` | Số luồng flash song song |
| **Show all** | Tắt | Ẩn gateway và IP máy host |
| **MAX_FLASH_RETRIES** | `3` | Số lần retry nạp FW (tự động) |
| **MAX_SCAN_ROUNDS** | `15` | Số lần scan tối đa (tự động) |
---
## 🛡️ Xử lý lỗi tổng hợp
| Tình huống | Hành vi |
| -------------------------------- | --------------------------------------------------- |
| Scan exception (network error) | Log lỗi, chờ 3s, scan lại (đếm vào MAX_SCAN_ROUNDS) |
| Scan 15 lần chưa đủ thiết bị | Hiện popup cảnh báo, dừng tự động |
| Flash thất bại lần 12 (tự động) | Log cảnh báo, chờ 2s, retry tự động |
| Flash thất bại sau 3 lần retry | Log lỗi, đánh dấu ❌, tiếp tục device tiếp theo |
| User nhấn DỪNG | Set stop flag, dừng scan/flash an toàn |
| IP 192.168.11.102 + New Flash | Chặn ngay, hiện cảnh báo |
| Chưa chọn firmware | Hiện popup cảnh báo, không cho bắt đầu |
| Mạng không hợp lệ | Hiện popup cảnh báo, không cho bắt đầu |
---

200
core/auto_flash_worker.py Normal file
View File

@@ -0,0 +1,200 @@
"""
Worker thread cho chế độ "Tự động hóa nạp FW".
Flow:
1. Scan mạng LAN liên tục (tối đa max_scan_rounds lần)
2. Khi phát hiện đủ số thiết bị yêu cầu → bắt đầu nạp FW
3. Nạp FW theo phương thức đã chọn (API / SSH), tự động retry nếu lỗi
4. Thông báo khi hoàn thành
"""
import time
import ipaddress
from PyQt6.QtCore import QThread, pyqtSignal
from concurrent.futures import ThreadPoolExecutor
from core.scanner import scan_network
from core.api_flash import flash_device_api
from core.ssh_new_flash import flash_device_new_ssh
MAX_FLASH_RETRIES = 3 # Số lần retry nạp FW khi thất bại
MAX_SCAN_ROUNDS = 10 # Số lần scan tối đa trước khi báo không đủ thiết bị
class AutoFlashWorker(QThread):
"""Tự động scan → flash khi đủ số lượng thiết bị."""
# Signals
log_message = pyqtSignal(str) # log message cho UI
scan_found = pyqtSignal(int) # số device tìm thấy trong lần scan hiện tại
devices_ready = pyqtSignal(list) # danh sách devices sẵn sàng flash [{ip, mac}, ...]
device_status = pyqtSignal(str, str) # ip, status message
device_done = pyqtSignal(str, str, str) # ip, mac, result ("DONE"/"FAIL:...")
flash_progress = pyqtSignal(int, int) # done_count, total
all_done = pyqtSignal(int, int) # success_count, fail_count
scan_timeout = pyqtSignal(int, int) # found_count, target_count — scan hết lần mà chưa đủ
stopped = pyqtSignal() # khi dừng bởi user
def __init__(self, network, target_count, method, max_workers,
firmware_path, local_ip="", gateway_ip="",
ssh_user="root", ssh_password="admin123a",
ssh_backup_password="admin123a", set_passwd=True):
super().__init__()
self.network = network
self.target_count = target_count
self.method = method
self.max_workers = max_workers
self.firmware_path = firmware_path
self.local_ip = local_ip
self.gateway_ip = gateway_ip
self.ssh_user = ssh_user
self.ssh_password = ssh_password
self.ssh_backup_password = ssh_backup_password
self.set_passwd = set_passwd
self._stop_flag = False
def stop(self):
self._stop_flag = True
def run(self):
self.log_message.emit("🚀 Bắt đầu chế độ tự động hóa nạp FW...")
self.log_message.emit(f" Mục tiêu: {self.target_count} thiết bị | Phương thức: {self.method.upper()} | Song song: {self.max_workers}")
self.log_message.emit(f" Mạng: {self.network}")
self.log_message.emit("")
# ── Phase 1: Scan liên tục cho đến khi đủ thiết bị (tối đa MAX_SCAN_ROUNDS lần) ──
devices = []
scan_round = 0
excluded = {self.local_ip, self.gateway_ip}
best_found = 0
while not self._stop_flag:
scan_round += 1
self.log_message.emit(f"🔍 Scan lần {scan_round}/{MAX_SCAN_ROUNDS}...")
try:
results = scan_network(str(self.network))
except Exception as e:
self.log_message.emit(f"❌ Scan thất bại: {e}")
if self._stop_flag:
break
time.sleep(3)
continue
# Lọc bỏ gateway, local IP, và 192.168.11.102 (chỉ update mới được nạp)
filtered = [d for d in results if d["ip"] not in excluded and d["ip"] != "192.168.11.102"]
found_count = len(filtered)
best_found = max(best_found, found_count)
self.scan_found.emit(found_count)
self.log_message.emit(f" Tìm thấy {found_count}/{self.target_count} thiết bị")
if found_count >= self.target_count:
# Chỉ lấy đúng số lượng yêu cầu
devices = filtered[:self.target_count]
self.log_message.emit(f"✅ Đủ {self.target_count} thiết bị! Bắt đầu nạp FW...")
self.log_message.emit("")
break
if self._stop_flag:
break
# Kiểm tra đã scan quá số lần tối đa
if scan_round >= MAX_SCAN_ROUNDS:
self.log_message.emit(f"⚠️ Đã scan {MAX_SCAN_ROUNDS} lần mà chỉ tìm thấy {best_found}/{self.target_count} thiết bị.")
self.scan_timeout.emit(best_found, self.target_count)
self.stopped.emit()
return
self.log_message.emit(f" Chưa đủ, chờ 5 giây rồi scan lại...")
# Chờ 5 giây nhưng check stop flag mỗi 0.5s
for _ in range(10):
if self._stop_flag:
break
time.sleep(0.5)
if self._stop_flag:
self.log_message.emit("⛔ Đã dừng bởi người dùng.")
self.stopped.emit()
return
# ── Phase 2: Flash ──
total = len(devices)
success_count = 0
fail_count = 0
done_count = 0
self.flash_progress.emit(0, total)
# Gửi danh sách devices cho UI để populate bảng trước khi flash
self.devices_ready.emit(devices)
# Log danh sách thiết bị
for d in devices:
self.log_message.emit(f" 📱 {d['ip']} ({d['mac']})")
self.log_message.emit("")
def _flash_one(dev):
nonlocal success_count, fail_count, done_count
ip = dev["ip"]
mac = dev.get("mac", "N/A")
result = ""
for attempt in range(1, MAX_FLASH_RETRIES + 1):
if self._stop_flag:
result = "FAIL: Dừng bởi người dùng"
break
if attempt > 1:
self.log_message.emit(f"🔄 [{ip}] Retry lần {attempt}/{MAX_FLASH_RETRIES}...")
self.device_status.emit(ip, f"Retry lần {attempt}/{MAX_FLASH_RETRIES}...")
time.sleep(2) # chờ thiết bị ổn định trước khi retry
try:
def on_status(msg):
self.device_status.emit(ip, msg)
if self.method == "ssh":
result = flash_device_new_ssh(
ip, self.firmware_path,
user=self.ssh_user,
password=self.ssh_password,
backup_password=self.ssh_backup_password,
set_passwd=self.set_passwd,
status_cb=on_status,
)
else:
result = flash_device_api(
ip, self.firmware_path,
status_cb=on_status,
)
except Exception as e:
result = f"FAIL: {e}"
if result.startswith("DONE"):
break
else:
if attempt < MAX_FLASH_RETRIES:
self.log_message.emit(f"⚠️ [{ip}] Lần {attempt} thất bại: {result}")
else:
self.log_message.emit(f"❌ [{ip}] Thất bại sau {MAX_FLASH_RETRIES} lần thử: {result}")
self.device_done.emit(ip, mac, result)
if result.startswith("DONE"):
success_count += 1
else:
fail_count += 1
done_count += 1
self.flash_progress.emit(done_count, total)
workers = self.max_workers if self.max_workers > 0 else total
with ThreadPoolExecutor(max_workers=max(workers, 1)) as executor:
futures = [executor.submit(_flash_one, dev) for dev in devices]
for f in futures:
f.result()
if self._stop_flag:
break
self.log_message.emit("")
self.log_message.emit(f"🏁 Hoàn thành! Thành công: {success_count} | Thất bại: {fail_count}")
self.all_done.emit(success_count, fail_count)

View File

@@ -1,7 +1,5 @@
import subprocess
import re
import sys
import time
import ipaddress
from concurrent.futures import ThreadPoolExecutor, as_completed
@@ -10,146 +8,72 @@ _NO_WINDOW = subprocess.CREATE_NO_WINDOW if sys.platform == "win32" else 0
def _ping_one(ip, is_win):
"""Ping a single IP to populate ARP table."""
"""Ping a single IP. Returns True if host responds."""
try:
if is_win:
subprocess.run(
["ping", "-n", "1", "-w", "300", str(ip)], # 300ms (was 600ms)
r = subprocess.run(
["ping", "-n", "1", "-w", "300", str(ip)],
stdout=subprocess.DEVNULL,
stderr=subprocess.DEVNULL,
timeout=2,
creationflags=_NO_WINDOW
)
elif sys.platform == "darwin":
subprocess.run(
["ping", "-c", "1", "-W", "500", str(ip)], # 500ms — macOS: -W unit là ms
r = subprocess.run(
["ping", "-c", "1", "-W", "300", str(ip)],
stdout=subprocess.DEVNULL,
stderr=subprocess.DEVNULL,
timeout=2
)
else:
subprocess.run(
["ping", "-c", "1", "-W", "1", str(ip)], # 1s — Linux: -W unit là giây
r = subprocess.run(
["ping", "-c", "1", "-W", "1", str(ip)],
stdout=subprocess.DEVNULL,
stderr=subprocess.DEVNULL,
timeout=2
)
return r.returncode == 0
except Exception:
pass
return False
def _ping_sweep(network, progress_cb=None):
"""Ping tất cả host trong network đồng thời để điền ARP cache.
Gọi progress_cb(done, total) sau mỗi ping nếu được cung cấp.
"""Ping tất cả host trong network đồng thời.
Trả về list IP đã phản hồi. Gọi progress_cb(done, total) sau mỗi ping.
"""
net = ipaddress.ip_network(network, strict=False)
# Chỉ ping sweep cho /24 hoặc nhỏ hơn
if net.num_addresses > 256:
return
return []
is_win = sys.platform == "win32"
hosts = list(net.hosts())
total = len(hosts)
done_count = [0]
alive = []
def _ping_and_track(ip):
_ping_one(ip, is_win)
ok = _ping_one(ip, is_win)
done_count[0] += 1
if progress_cb:
progress_cb(done_count[0], total)
return (str(ip), ok)
# Tất cả host cùng lúc — loại bỏ overhead batching (was max_workers=100)
with ThreadPoolExecutor(max_workers=len(hosts)) as executor:
futures = [executor.submit(_ping_and_track, ip) for ip in hosts]
for f in as_completed(futures):
pass
ip_str, ok = f.result()
if ok:
alive.append(ip_str)
return alive
def scan_network(network, progress_cb=None, stage_cb=None):
"""Scan network: ping sweep → ARP table + Scapy song song."""
# Phase 1: Ping sweep
"""Scan network: chỉ dùng ping để xác định thiết bị online."""
if stage_cb:
stage_cb("ping")
_ping_sweep(network, progress_cb)
time.sleep(0.3) # Giảm từ 1s xuống 0.3s
alive_ips = _ping_sweep(network, progress_cb)
# Phase 2 + 3: ARP table và Scapy chạy song song
if stage_cb:
stage_cb("arp")
def _collect_arp():
result = {}
try:
output = subprocess.check_output(
["arp", "-a"], text=True, creationflags=_NO_WINDOW
)
net = ipaddress.ip_network(network, strict=False)
if sys.platform == "win32":
pattern = re.compile(
r"(\d+\.\d+\.\d+\.\d+)\s+"
r"([0-9a-fA-F]{2}-[0-9a-fA-F]{2}-[0-9a-fA-F]{2}-"
r"[0-9a-fA-F]{2}-[0-9a-fA-F]{2}-[0-9a-fA-F]{2})\s+"
r"(dynamic|static)",
re.IGNORECASE
)
for line in output.splitlines():
m = pattern.search(line)
if m:
ip_str = m.group(1)
mac = m.group(2).replace("-", ":")
if mac.upper() != "FF:FF:FF:FF:FF:FF":
try:
if ipaddress.ip_address(ip_str) in net:
result[ip_str] = {"ip": ip_str, "mac": mac}
except ValueError:
pass
else:
pattern = re.compile(
r"\((\d+\.\d+\.\d+\.\d+)\)\s+at\s+([0-9a-fA-F:]+)"
)
for line in output.splitlines():
m = pattern.search(line)
if m:
ip_str, mac = m.group(1), m.group(2)
if mac.lower() not in ("(incomplete)", "ff:ff:ff:ff:ff:ff"):
try:
if ipaddress.ip_address(ip_str) in net:
result[ip_str] = {"ip": ip_str, "mac": mac}
except ValueError:
pass
except Exception:
pass
return result
def _collect_scapy():
result = {}
try:
import io
_stderr = sys.stderr
sys.stderr = io.StringIO()
try:
from scapy.all import ARP, Ether, srp
finally:
sys.stderr = _stderr
arp = ARP(pdst=str(network))
ether = Ether(dst="ff:ff:ff:ff:ff:ff")
raw = srp(ether / arp, timeout=1, verbose=0)[0] # Giảm từ 2s xuống 1s
for _, received in raw:
result[received.psrc] = {"ip": received.psrc, "mac": received.hwsrc}
except Exception:
pass
return result
# Chạy ARP read và Scapy đồng thời
with ThreadPoolExecutor(max_workers=2) as executor:
f_arp = executor.submit(_collect_arp)
f_scapy = executor.submit(_collect_scapy)
seen = f_arp.result()
# Scapy bổ sung những IP chưa có trong ARP table
for ip, dev in f_scapy.result().items():
if ip not in seen:
seen[ip] = dev
return sorted(seen.values(), key=lambda d: ipaddress.ip_address(d["ip"]))
results = [{"ip": ip_str, "mac": "N/A"} for ip_str in alive_ips]
return sorted(results, key=lambda d: ipaddress.ip_address(d["ip"]))

271
docs/auto_flash_docs.md Normal file
View File

@@ -0,0 +1,271 @@
# Tài liệu Kỹ thuật: Tự động hóa nạp FW (`core/auto_flash_worker.py`)
Module **Tự động hóa nạp FW** tự động quét mạng LAN, phát hiện thiết bị đích, và nạp firmware hàng loạt mà không cần thao tác thủ công. Được thiết kế cho môi trường sản xuất cần nạp FW nhanh cho nhiều thiết bị OpenWrt cùng lúc.
---
## 1. Kiến Trúc — Vai Trò File
| File | Vai trò |
| --------------------------- | ------------------------------------------------------------------------ |
| `core/auto_flash_worker.py` | `AutoFlashWorker` — QThread xử lý toàn bộ quy trình scan → flash tự động |
| `core/scanner.py` | `scan_network()` — quét mạng LAN (ping sweep + ARP table + Scapy) |
| `core/api_flash.py` | `flash_device_api()` — nạp FW qua LuCI HTTP API |
| `core/ssh_new_flash.py` | `flash_device_new_ssh()` — nạp FW qua SSH (paramiko/scp) |
| `main.py` | `AutoFlashWindow` — UI cửa sổ tự động hóa (PyQt6) |
| `ui/styles.py` | `AUTO_STYLE` — stylesheet riêng cho cửa sổ tự động hóa (tím) |
---
## 2. Sơ Đồ Luồng Tổng Quan
```mermaid
flowchart TD
A[👤 Người dùng nhấn XÁC NHẬN & BẮT ĐẦU] --> B[AutoFlashWorker.run]
B --> P1["── Phase 1: Scan LAN ──"]
P1 --> S1["scan_network(network)"]
S1 --> F1{"Lọc bỏ:\n• Local IP\n• Gateway IP\n• 192.168.11.102"}
F1 --> C1{Đủ số lượng\nthiết bị?}
C1 -->|Có| P2["── Phase 2: Flash ──"]
C1 -->|Chưa đủ| C2{Đã scan\n≥ 15 lần?}
C2 -->|Chưa| W1["Chờ 5 giây\n→ scan lại"]
W1 --> S1
C2 -->|Rồi| T1["⚠️ scan_timeout\nThông báo lỗi"]
P2 --> D1["ThreadPoolExecutor\nNạp FW song song"]
D1 --> D2["_flash_one(device)"]
D2 --> D3{Kết quả?}
D3 -->|DONE| D4["✅ Thành công"]
D3 -->|FAIL| D5{Retry < 3?}
D5 -->|Có| D6["🔄 Chờ 2s → Retry"]
D6 --> D2
D5 -->|Không| D7["❌ Thất bại\nsau 3 lần"]
D4 --> D8["Tổng hợp kết quả"]
D7 --> D8
D8 --> D9["🏁 all_done(success, fail)"]
```
---
## 3. Cấu Hình & Hằng Số
| Hằng số | Giá trị | Mô tả |
| ------------------- | ------- | ------------------------------------------------------ |
| `MAX_FLASH_RETRIES` | 3 | Số lần retry tối đa khi nạp FW thất bại cho 1 thiết bị |
| `MAX_SCAN_ROUNDS` | 15 | Số lần scan LAN tối đa trước khi báo timeout |
| Scan interval | 5 giây | Khoảng cách giữa các lần scan (check stop mỗi 0.5s) |
| Retry delay | 2 giây | Thời gian chờ trước khi retry nạp FW |
---
## 4. Tham Số Khởi Tạo Worker
```python
AutoFlashWorker(
network="192.168.11.0/24", # Dải mạng cần scan
target_count=5, # Số lượng thiết bị cần nạp
method="api", # "api" (LuCI) hoặc "ssh"
max_workers=10, # Số luồng nạp song song (0 = không giới hạn)
firmware_path="/path/fw.bin", # Đường dẫn file firmware
local_ip="192.168.11.50", # IP máy host (sẽ bị loại khỏi scan)
gateway_ip="192.168.11.1", # IP gateway (sẽ bị loại khỏi scan)
ssh_user="root", # SSH username (mặc định: root)
ssh_password="admin123a", # SSH password chính
ssh_backup_password="admin123a", # SSH password dự phòng
set_passwd=True, # Có đặt lại mật khẩu sau flash không
)
```
---
## 5. Signal — Giao Tiếp Worker ↔ UI
| Signal | Kiểu dữ liệu | Khi nào emit |
| ---------------- | --------------- | --------------------------------------------------- |
| `log_message` | `str` | Mỗi dòng log (scan, flash, retry, kết quả) |
| `scan_found` | `int` | Sau mỗi lần scan — số thiết bị tìm thấy |
| `devices_ready` | `list[dict]` | Khi đủ thiết bị — danh sách `{ip, mac}` trước flash |
| `device_status` | `str, str` | Cập nhật trạng thái real-time: `(ip, message)` |
| `device_done` | `str, str, str` | Mỗi thiết bị xong: `(ip, mac, result)` |
| `flash_progress` | `int, int` | Tiến trình: `(done_count, total)` |
| `all_done` | `int, int` | Kết thúc: `(success_count, fail_count)` |
| `scan_timeout` | `int, int` | Scan hết lần: `(best_found, target_count)` |
| `stopped` | — | Khi worker dừng (bởi user hoặc timeout) |
---
## 6. Chi Tiết Quy Trình
### 6.1. Phase 1 — Scan Mạng LAN
```
Lần 1/15 → scan_network("192.168.11.0/24")
→ Lọc bỏ: local_ip, gateway_ip, 192.168.11.102
→ Tìm thấy 3/5 thiết bị → chưa đủ
→ Chờ 5 giây...
Lần 2/15 → scan_network(...)
→ Tìm thấy 5/5 thiết bị → ĐỦ!
→ Chuyển sang Phase 2
```
**Quy tắc lọc IP:**
- `local_ip` — IP của máy host (tránh nạp FW vào chính máy mình)
- `gateway_ip` — IP của router/gateway
- `192.168.11.102` — IP thiết bị đã cài FW sẵn, **chỉ được nạp ở chế độ Update FW**
**Timeout:**
- Sau **15 lần scan** mà chưa đủ thiết bị → emit `scan_timeout`
- UI hiện popup cảnh báo kèm gợi ý kiểm tra:
- Thiết bị đã bật và kết nối mạng chưa
- Dải mạng có đúng không
- Thử lại sau khi kiểm tra
### 6.2. Phase 2 — Nạp FW (có Auto-Retry)
Mỗi thiết bị được nạp trong `ThreadPoolExecutor` (chạy song song):
```
[192.168.11.103] Lần 1 → flash_device_api(...) → FAIL: Connection timeout
⚠️ Lần 1 thất bại
Chờ 2 giây...
[192.168.11.103] Lần 2 → flash_device_api(...) → FAIL: Upload error
⚠️ Lần 2 thất bại
Chờ 2 giây...
[192.168.11.103] Lần 3 → flash_device_api(...) → DONE
✅ Thành công (lần thứ 3)
```
**Quy trình retry:**
1. Thực hiện nạp FW (API hoặc SSH)
2. Nếu kết quả bắt đầu bằng `"DONE"` → thành công, dừng retry
3. Nếu thất bại và còn lần retry → log cảnh báo, chờ 2 giây, thử lại
4. Nếu thất bại sau 3 lần → log lỗi, báo kết quả `FAIL`
---
## 7. Giao Diện Cửa Sổ Tự Động (AutoFlashWindow)
### 7.1. Bố Cục
```
┌──────────────────────────────────────────┐
│ 🤖 Tự động hóa nạp FW │
├──────────────────────────────────────────┤
│ ⚙️ Cấu hình nạp (thu gọn được) │
│ FW: V3.0.6p5.bin │ Mạng: .11.0/24 │
│ Số lượng: 5 │ API (LuCI) │ Song song:10│
├──────────────────────────────────────────┤
│ [▶ XÁC NHẬN & BẮT ĐẦU] [■ DỪNG] │
│ 🔍 Đang scan: 3/5 thiết bị... ████░░ │
├──────────────────────────────────────────┤
│ 📋 Danh sách thiết bị │
│ ┌───┬──────────────┬────────────┬──────┐ │
│ │ # │ IP │ MAC │Kết quả│ │
│ ├───┼──────────────┼────────────┼──────┤ │
│ │ 1 │192.168.11.103│ AA:BB:CC.. │✅DONE│ │
│ │ 2 │192.168.11.104│ DD:EE:FF.. │⏳... │ │
│ │ 3 │192.168.11.105│ 11:22:33.. │🔄 R2 │ │
│ └───┴──────────────┴────────────┴──────┘ │
│ Tổng: 5 | Xong: 3 | ✅ 2 | ❌ 1 [📋Lịch sử]│
├──────────────────────────────────────────┤
│ 📝 Log (thu gọn được) │
│ 🚀 Bắt đầu chế độ tự động hóa nạp FW...│
│ 🔍 Scan lần 1/15... │
│ Tìm thấy 5/5 thiết bị │
│ ✅ Đủ 5 thiết bị! Bắt đầu nạp FW... │
│ ⚠️ [192.168.11.105] Lần 1 thất bại... │
│ 🔄 [192.168.11.105] Retry lần 2/3... │
└──────────────────────────────────────────┘
```
### 7.2. Các Thành Phần UI
| Thành phần | Mô tả |
| ------------------------- | ---------------------------------------------------------- |
| **Cấu hình nạp** | CollapsibleGroupBox — chọn FW, mạng, số lượng, phương thức |
| **Nút điều khiển** | XÁC NHẬN & BẮT ĐẦU / DỪNG — enable/disable theo trạng thái |
| **Trạng thái + Progress** | Hiển thị inline trạng thái scan/flash + progress bar |
| **Bảng thiết bị** | 4 cột: #, IP, MAC, Kết quả — cập nhật real-time |
| **Tổng hợp + Lịch sử** | Bộ đếm ✅/❌ + nút "📋 Lịch sử nạp" xem chi tiết |
| **Log** | CollapsibleGroupBox — log chi tiết toàn bộ quá trình |
---
## 8. Lịch Sử Nạp (Flash History)
Kết quả nạp được lưu ở **2 nơi** với cùng format:
| Nơi lưu | Phạm vi | Dữ liệu |
| ------------------------------- | ---------------------- | ------------------------------------ |
| `AutoFlashWindow._auto_history` | Phiên tự động hiện tại | `list[(ip, mac, result, timestamp)]` |
| `App.flashed_macs` | Toàn bộ session app | `dict{MAC: (ip, mac, result, ts)}` |
- Cả thành công ✅ lẫn thất bại ❌ đều được ghi lại
- Nút "📋 Lịch sử nạp" hiển thị danh sách với format: `[HH:MM:SS] ✅/❌ IP (MAC) — result`
- Lịch sử `_auto_history` reset mỗi khi nhấn "XÁC NHẬN & BẮT ĐẦU" lần mới
- Lịch sử `flashed_macs` tồn tại suốt phiên chạy app (cả manual và auto)
---
## 9. Quy Tắc Bảo Vệ IP `192.168.11.102`
| Chế độ | Được nạp 192.168.11.102? | Cơ chế |
| ------------------------ | :----------------------: | --------------------------------------- |
| **New Flash (thủ công)** | ❌ Không | Kiểm tra trước khi flash, hiện cảnh báo |
| **Update FW (thủ công)** | ✅ Có | Cho phép bình thường |
| **Tự động hóa** | ❌ Không | Lọc khỏi kết quả scan tự động |
---
## 10. Xử Lý Lỗi Tổng Hợp
| Tình huống | Hành vi |
| ------------------------------ | --------------------------------------------------- |
| Scan exception (network error) | Log lỗi, chờ 3s, scan lại (đếm vào MAX_SCAN_ROUNDS) |
| Scan 15 lần chưa đủ thiết bị | Emit `scan_timeout`, hiện popup cảnh báo, dừng |
| Flash thất bại lần 1-2 | Log cảnh báo, chờ 2s, retry tự động |
| Flash thất bại sau 3 lần retry | Log lỗi, đánh dấu ❌, tiếp tục device tiếp theo |
| User nhấn DỪNG | Set `_stop_flag`, dừng scan/flash, emit `stopped` |
| Chưa chọn firmware | Hiện popup cảnh báo, không cho bắt đầu |
| Mạng không hợp lệ | Hiện popup cảnh báo, không cho bắt đầu |
---
## 11. Hướng Dẫn Sử Dụng
### Bước 1: Mở tính năng
Nhấn nút **"🤖 Tự động hóa nạp FW"** ở cuối cửa sổ chính.
### Bước 2: Cấu hình
1. **Chọn firmware** — nhấn 📁 hoặc tự động lấy từ cửa sổ chính
2. **Dải mạng** — mặc định lấy từ IP máy host (ví dụ: `192.168.11.0/24`)
3. **Số lượng** — số thiết bị cần nạp (1500)
4. **Phương thức** — API (LuCI) hoặc SSH
5. **Song song** — số thiết bị nạp cùng lúc (0 = tất cả cùng lúc)
### Bước 3: Bắt đầu
Nhấn **"▶ XÁC NHẬN & BẮT ĐẦU"** → xác nhận popup → hệ thống tự động:
1. Scan mạng liên tục cho đến khi đủ thiết bị (tối đa 15 lần)
2. Nạp FW song song cho tất cả thiết bị tìm được
3. Tự động retry nếu thiết bị nào bị lỗi (tối đa 3 lần)
4. Hiện thông báo tổng hợp khi hoàn thành
### Bước 4: Theo dõi
- **Bảng thiết bị** — trạng thái real-time từng thiết bị
- **Log** — chi tiết quá trình scan, flash, retry
- **Lịch sử nạp** — nhấn 📋 để xem danh sách đã nạp
### Dừng giữa chừng
Nhấn **"■ DỪNG"** — worker sẽ dừng an toàn sau khi hoàn thành device đang xử lý.

View File

@@ -2,37 +2,40 @@
## 1. Tổng quan
Thành phần quét IP trong `scanner.py` dò tìm và liệt kê tất cả thiết bị đang hoạt động trên một dải mạng (ví dụ: `192.168.1.0/24`), trả về danh sách chứa **IP****MAC Address** của từng thiết bị.
Thành phần quét IP trong `scanner.py` dò tìm và liệt kê tất cả thiết bị **đang thực sự online** trên một dải mạng (ví dụ: `192.168.1.0/24`), trả về danh sách chứa **IP** của từng thiết bị.
Để đảm bảo tỷ lệ phát hiện cao trên mọi hệ điều hành (Windows, macOS, Linux), scanner kết hợp 3 giai đoạn:
Scanner chỉ sử dụng **ICMP Ping** — thiết bị phải phản hồi ping thì mới được liệt kê. Cơ chế này đảm bảo kết quả chính xác, tránh hiện tượng hiển thị thiết bị đã ngắt kết nối do ARP cache cũ trên router/OS.
1. **Ping Sweep** — đánh thức thiết bị, điền ARP cache
2. **Đọc bảng ARP hệ điều hành** (`arp -a`) — không cần quyền Admin
3. **Scapy ARP broadcast** — bổ sung thiết bị chặn ICMP
Bước 2 và 3 chạy **song song** để giảm tổng thời gian scan.
> **Lý do loại bỏ ARP và Scapy:** Bảng ARP của hệ điều hành và router giữ cache entry trong nhiều phút, khiến thiết bị đã rút vẫn xuất hiện trong kết quả scan. Ping trực tiếp là phương pháp duy nhất xác nhận thiết bị thực sự đang hoạt động tại thời điểm scan.
---
## 2. Luồng hoạt động chính (Hàm `scan_network`)
```
scan_network(network)
├── stage_cb("ping") ← Thông báo UI bắt đầu quét
├── _ping_sweep(network) ← Ping đồng thời toàn bộ host
│ │
│ ├── _ping_one(ip) × N ← Mỗi host 1 thread
│ │
│ └── return [alive IPs]
└── return [{"ip": ..., "mac": "N/A"}, ...] ← Sorted by IP
```
**Bước 1 — Ping Sweep**
- Gọi `_ping_sweep(network)`: gửi ICMP Echo Request đồng thời tới **toàn bộ host** trong dải mạng.
- Mỗi thiết bị phản hồi sẽ khiến hệ điều hành **tự ghi MAC vào ARP Cache**.
- Sau khi sweep xong, chờ `0.3s` để OS kịp finalize ARP cache (giảm từ 1s trước đây).
- Chỉ các IP có `returncode == 0` (phản hồi thành công) mới được đưa vào kết quả.
**Bước 2 + 3 — ARP Table & Scapy (song song)**
- Hai hàm `_collect_arp()``_collect_scapy()` được submit vào `ThreadPoolExecutor(max_workers=2)` và chạy đồng thời:
- `_collect_arp()`: đọc `arp -a`, parse regex lấy IP + MAC.
- `_collect_scapy()`: gửi ARP broadcast, nhận phản hồi trực tiếp từ thiết bị.
- Kết quả merge theo IP: ARP table làm nền, Scapy bổ sung IP còn thiếu.
**Bước 4 — Trả về kết quả**
**Bước 2 — Trả về kết quả**
- Danh sách sort tăng dần theo IP:
`[{"ip": "192.168.1.2", "mac": "aa:bb:cc:dd:ee:ff"}, ...]`
`[{"ip": "192.168.1.2", "mac": "N/A"}, ...]`
- Trường `mac` luôn là `"N/A"` — giữ nguyên cấu trúc dict để tương thích với UI và các module khác.
---
@@ -40,48 +43,45 @@ Bước 2 và 3 chạy **song song** để giảm tổng thời gian scan.
### `_ping_one(ip, is_win)`
Ping một IP đơn lẻ với timeout tối ưu theo nền tảng:
Ping một IP đơn lẻ, trả về `True` nếu host phản hồi, `False` nếu không.
| OS | Lệnh | Timeout wait | Timeout process |
| ------- | ------------------ | ----------------- | --------------- |
| Windows | `ping -n 1 -w 300` | 300ms | 2s |
| macOS | `ping -c 1 -W 500` | 500ms (đơn vị ms) | 2s |
| Linux | `ping -c 1 -W 1` | 1s (đơn vị giây) | 2s |
Timeout tối ưu theo nền tảng:
> macOS và Linux dùng cùng flag `-W` nhưng đơn vị khác nhau — được xử lý tách biệt theo `sys.platform`.
| OS | Lệnh | Timeout wait | Timeout process |
| ------- | ------------------ | ------------ | --------------- |
| Windows | `ping -n 1 -w 300` | 300ms | 2s |
| macOS | `ping -c 1 -W 300` | 300ms | 2s |
| Linux | `ping -c 1 -W 1` | 1s | 2s |
> macOS và Linux dùng cùng flag `-W` nhưng đơn vị khác nhau (macOS: ms, Linux: giây) — được xử lý tách biệt theo `sys.platform`.
Windows sử dụng `CREATE_NO_WINDOW` flag để tránh mở cửa sổ console cho mỗi subprocess.
### `_ping_sweep(network, progress_cb)`
- Tạo `ThreadPoolExecutor(max_workers=len(hosts))`**toàn bộ host ping đồng thời**, không batching.
- Giới hạn an toàn: chỉ chạy với subnet `/24` trở xuống (`num_addresses <= 256`).
- Trả về danh sách IP (string) đã phản hồi thành công.
- Gọi `progress_cb(done, total)` sau mỗi ping để UI cập nhật thanh tiến độ.
### `_collect_arp()` (nội bộ trong `scan_network`)
### `scan_network(network, progress_cb, stage_cb)`
Đọc và parse output `arp -a`, hỗ trợ đa nền tảng:
- **Windows:** Regex nhận dạng dạng `cc-2d-21-a5-85-b0 dynamic`, chuẩn hóa MAC sang `cc:2d:21:a5:85:b0`.
- **macOS/Linux:** Regex nhận dạng dạng `(192.168.1.1) at aa:bb:cc:dd:ee:ff`, bỏ qua entry `(incomplete)`.
### `_collect_scapy()` (nội bộ trong `scan_network`)
- Gửi ARP `Who-has` broadcast (`Ether/ARP` qua `srp`) với **timeout 1s** (giảm từ 2s).
- Stderr bị redirect tạm thời khi import scapy để tránh spam log ra console.
- Tự động bỏ qua nếu scapy không khả dụng (không có Npcap / không có quyền root).
- Entry point chính.
- `stage_cb("ping")` thông báo UI giai đoạn hiện tại.
- Trả về `list[dict]` với format `{"ip": str, "mac": "N/A"}`, sorted theo IP tăng dần.
---
## 4. So sánh hiệu năng (trước và sau tối ưu)
## 4. Hiệu năng
| Thay đổi | Trước | Sau |
| --------------------------- | --------------------- | ------------------------------------ |
| Ping workers | 100 (batching ~3 đợt) | `len(hosts)` (~254, tất cả cùng lúc) |
| Ping timeout — Windows | 600ms | 300ms |
| Ping timeout — macOS | 1ms (sai đơn vị) | 500ms |
| Sleep sau ping sweep | 1.0s | 0.3s |
| ARP + Scapy | Tuần tự | **Song song** |
| Scapy timeout | 2s | 1s |
| **Tổng thời gian scan /24** | ~57s | **~1.52s** |
| Thông số | Giá trị |
| --------------------------- | ------------------------------------ |
| Ping workers | `len(hosts)` (~254, tất cả cùng lúc) |
| Ping timeout — Windows | 300ms |
| Ping timeout — macOS | 300ms |
| Ping timeout — Linux | 1s |
| Process timeout | 2s |
| **Tổng thời gian scan /24** | **~12s** |
---
@@ -89,13 +89,14 @@ Ping một IP đơn lẻ với timeout tối ưu theo nền tảng:
**Ưu điểm:**
- Tỷ lệ phát hiện thiết bị cao nhờ kết hợp 3 lớp.
- Không cần quyền Admin/Root — ping sweep + ARP table vẫn tìm được ~90% thiết bị.
- Tương thích đa nền tảng (Windows/macOS/Linux) qua xử lý riêng từng OS.
- ARP table và Scapy chạy song song → không cộng dồn thời gian chờ.
- **Kết quả chính xác** — chỉ thiết bị thực sự online mới xuất hiện, không bị ảnh hưởng bởi ARP cache cũ.
- Không cần quyền Admin/Root.
- Không phụ thuộc thư viện bên ngoài (không cần Scapy, Npcap).
- Tương thích đa nền tảng (Windows/macOS/Linux).
- Nhanh (~12s cho /24) nhờ ping toàn bộ host đồng thời.
**Nhược điểm:**
- Vẫn cần `sleep(0.3s)` để OS kịp ghi ARP cache sau ping sweep.
- Thiết bị tắt hoàn toàn cả ICMP lẫn ARP sẽ không bị phát hiện.
- Spawn ~254 process `ping` đồng thời trên Windows có overhead cao hơn Unix do Windows tạo process chậm hơn.
- Không có thông tin MAC address.
- Thiết bị chặn ICMP (tắt ping) sẽ không bị phát hiện.
- Spawn ~254 process `ping` đồng thời trên Windows có overhead cao hơn Unix.

984
main.py

File diff suppressed because it is too large Load Diff

View File

@@ -278,3 +278,202 @@ QCheckBox::indicator:hover {
border-color: #7eb8f7;
}
"""
AUTO_STYLE = """
QWidget {
background-color: #1a1b2e;
color: #e2e8f0;
font-family: 'Segoe UI', 'SF Pro Display', sans-serif;
font-size: 12px;
}
QGroupBox {
border: 1px solid #2d3748;
border-radius: 8px;
margin-top: 10px;
padding: 20px 8px 6px 8px;
font-weight: bold;
color: #c4b5fd;
background-color: #1e2035;
}
QGroupBox::title {
subcontrol-origin: margin;
subcontrol-position: top left;
left: 14px;
top: 5px;
padding: 0px 8px;
background-color: transparent;
}
QLabel {
background-color: transparent;
}
QLabel#title {
font-size: 16px;
font-weight: bold;
color: #c4b5fd;
letter-spacing: 1px;
}
QPushButton {
background-color: #2d3352;
border: 1px solid #3d4a6b;
border-radius: 6px;
padding: 4px 12px;
color: #e2e8f0;
font-weight: 600;
min-height: 24px;
}
QPushButton:hover {
background-color: #3d4a6b;
border-color: #c4b5fd;
color: #ffffff;
}
QPushButton#start_btn {
background: qlineargradient(x1:0, y1:0, x2:1, y2:0,
stop:0 #7c3aed, stop:1 #a78bfa);
border-color: #7c3aed;
color: #ffffff;
font-size: 14px;
font-weight: bold;
letter-spacing: 1px;
}
QPushButton#start_btn:hover {
background: qlineargradient(x1:0, y1:0, x2:1, y2:0,
stop:0 #8b5cf6, stop:1 #c4b5fd);
}
QPushButton#start_btn:disabled {
background: #3d3d5c;
color: #6b7280;
}
QPushButton#stop_btn {
background: qlineargradient(x1:0, y1:0, x2:1, y2:0,
stop:0 #dc2626, stop:1 #ef4444);
border-color: #dc2626;
color: #ffffff;
font-size: 14px;
font-weight: bold;
}
QPushButton#stop_btn:hover {
background: qlineargradient(x1:0, y1:0, x2:1, y2:0,
stop:0 #ef4444, stop:1 #f87171);
}
QPushButton#stop_btn:disabled {
background: #3d3d5c;
color: #6b7280;
}
QLineEdit {
background-color: #13141f;
border: 1px solid #2d3748;
border-radius: 8px;
padding: 7px 12px;
color: #e2e8f0;
}
QLineEdit:focus {
border-color: #7c3aed;
background-color: #161727;
}
QComboBox {
background-color: #1e1e2e;
border: 1px solid #3d4a6b;
border-radius: 4px;
padding: 4px 10px;
color: #ffffff;
font-size: 13px;
font-weight: bold;
}
QSpinBox {
background-color: #13141f;
border: 1px solid #2d3748;
border-radius: 4px;
padding: 4px 8px;
color: #e2e8f0;
}
QTableWidget {
background-color: #13141f;
alternate-background-color: #1a1b2e;
border: 1px solid #2d3748;
border-radius: 8px;
gridline-color: #2d3748;
selection-background-color: #2d3a5a;
selection-color: #e2e8f0;
}
QTableWidget::item {
padding: 2px 6px;
border: none;
}
QHeaderView::section {
background-color: #1e2035;
color: #c4b5fd;
border: none;
border-bottom: 2px solid #7c3aed;
border-right: 1px solid #2d3748;
padding: 4px 6px;
font-weight: bold;
font-size: 11px;
}
QHeaderView::section:last {
border-right: none;
}
QProgressBar {
border: 1px solid #2d3748;
border-radius: 6px;
text-align: center;
background-color: #13141f;
color: #e2e8f0;
height: 20px;
font-size: 11px;
font-weight: 600;
}
QProgressBar::chunk {
background: qlineargradient(x1:0, y1:0, x2:1, y2:0,
stop:0 #7c3aed, stop:1 #a78bfa);
border-radius: 5px;
}
QScrollBar:vertical {
background: #13141f;
width: 10px;
border-radius: 5px;
margin: 2px;
}
QScrollBar::handle:vertical {
background: #3d4a6b;
border-radius: 5px;
min-height: 30px;
}
QScrollBar::handle:vertical:hover {
background: #c4b5fd;
}
QScrollBar::add-line:vertical,
QScrollBar::sub-line:vertical {
height: 0px;
}
QScrollBar::add-page:vertical,
QScrollBar::sub-page:vertical {
background: transparent;
}
"""

View File

@@ -1 +1 @@
1.1.3
1.2.2